辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ký hiệu chỉ dẫn giao thông" (1件)

ký hiệu chỉ dẫn giao thông
play
日本語 名路面標示、道路標示
マイ単語
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。

swap_horiz 類語検索結果 "ký hiệu chỉ dẫn giao thông" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ký hiệu chỉ dẫn giao thông" (1件)

Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。